Chiều cao cân nặng chuẩn theo từng độ tuổi cho nam và nữ mới nhất
Nắm được chiều cao cân nặng chuẩn theo từng độ tuổi, cha mẹ sẽ kiểm tra được tình trạng thể chất và tốc độ phát triển của con. Con bạn có đang đạt được kết quả cân nặng, chiều cao đúng chuẩn? Hãy cùng tìm hiểu qua bảng tham khảo sau và có kế hoạch chăm sóc sức khỏe con phù hợp nhé.
Trẻ có chiều cao, cân nặng chuẩn ở từng độ tuổi
Con yêu phát triển đúng chuẩn mỗi ngày là mong muốn của các bậc cha mẹ. Bài viết dưới đây sẽ giúp cha mẹ hiểu hơn về các yếu tố tác động đến chiều cao và cân nặng của con. Từ đó, bạn dễ dàng lên kế hoạch chăm sóc con mạnh khỏe, sớm đạt vóc dáng chuẩn khi trưởng thành.
Chiều cao cân nặng chuẩn theo độ tuổi
Mỗi độ tuổi có mức chiều cao, cân nặng chuẩn khác nhau. Tùy vào tốc độ tăng trưởng và giới tính mà kết quả này cũng có thể không giống nhau ở cùng một độ tuổi. Nếu trẻ theo sát được các chỉ số này, trẻ sẽ dễ dàng sở hữu chiều cao tốt cùng cân nặng hợp lý.
Bảng chiều cao cân nặng chuẩn từ 0 - 23 tháng:
THÁNG |
NỮ |
NAM |
||
Cân nặng |
Chiều cao |
Cân nặng |
Chiều cao |
|
0 tháng |
3,2 kg |
49,1 cm |
3,3 kg |
47,9 cm |
1 tháng |
4,2 kg |
53,7 cm |
4,5 kg |
52,7 cm |
2 tháng |
5,1 kg |
57,1 cm |
5,6 kg |
56,4 cm |
3 tháng |
5,8 kg |
59,8 cm |
6,4 kg |
59,3 cm |
4 tháng |
6,4 kg |
62,1 cm |
7 kg |
61,7 cm |
5 tháng |
6,9 kg |
64 cm |
7,5 kg |
63,7 cm |
6 tháng |
7,3 kg |
65,7 cm |
7,9 kg |
65,4 cm |
7 tháng |
7,6 kg |
67,3 cm |
8,3 kg |
66,9 cm |
8 tháng |
7,9 kg |
68,7 cm |
8,6 kg |
68,3 cm |
9 tháng |
8,2 kg |
70,1 cm |
8,9 kg |
69,6 cm |
10 tháng |
8,5 kg |
71,5 cm |
9,2 kg |
70,9 cm |
11 tháng |
8,7 kg |
72,8 cm |
9,4 kg |
72,1 cm |
12 tháng |
8,9 kg |
74 cm |
9,6 kg |
73,3 cm |
13 tháng |
9,5 kg |
75,1 cm |
9,9 kg |
76,9 cm |
14 tháng |
9,7 kg |
76,4 cm |
10,1 kg |
77,9 cm |
15 tháng |
9,9 kg |
77,7 cm |
10,3 kg |
79,2 cm |
16 tháng |
10,2 kg |
78,4 cm |
10,5 kg |
80,2 cm |
17 tháng |
10,4 kg |
79,7 cm |
10,7 kg |
81,2 cm |
18 tháng |
10,6 kg |
80,7 cm |
10,9 kg |
82,2 cm |
19 tháng |
10,8 kg |
81,7 cm |
11,2 kg |
83,3 cm |
20 tháng |
11 kg |
82,8 cm |
11,3 kg |
84 cm |
21 tháng |
11,3 kg |
83,5 cm |
11,5 kg |
85 cm |
22 tháng |
11,5 kg |
84,8 cm |
11,7 kg |
86,1 cm |
23 tháng |
11,7 kg |
85,1 cm |
11,9 kg |
86,8 cm |
Bảng chiều cao cân nặng chuẩn từ 2 - 20 tuổi:
TUỔI |
NỮ |
NAM |
||
Cân nặng |
Chiều cao |
Cân nặng |
Chiều cao |
|
2 tuổi |
12 kg |
85,5 cm |
12,5 kg |
86,8 cm |
3 tuổi |
14,2 kg |
94 cm |
14 kg |
95,2 cm |
4 tuổi |
15,4 kg |
100,3 cm |
16,3 kg |
102,3 cm |
5 tuổi |
17,9 kg |
107,9 cm |
18,4 kg |
109,2 cm |
6 tuổi |
19,9 kg |
115,5 cm |
20,6 kg |
115,5 cm |
7 tuổi |
22,4 kg |
121,1 cm |
22,9 kg |
121,9 cm |
8 tuổi |
25,8 kg |
128,2 cm |
25,6 kg |
128 cm |
9 tuổi |
28,1 kg |
133,3 cm |
28,6 kg |
133,3 cm |
10 tuổi |
31,9 kg |
138,4 cm |
32 kg |
138,4 cm |
11 tuổi |
36,9 kg |
144 cm |
35,6 kg |
143,5 cm |
12 tuổi |
41,5 kg |
149,8 cm |
39,9 kg |
149,1 cm |
13 tuổi |
45,8 kg |
156,7 cm |
45,3 kg |
156,2 cm |
14 tuổi |
47,6 kg |
158,7 cm |
50,8 kg |
163,8 cm |
15 tuổi |
52,1 kg |
159,7 cm |
56 kg |
170,1 cm |
16 tuổi |
53,5 kg |
162,5 cm |
60,8 kg |
173,4 cm |
17 tuổi |
54,4 kg |
162,5 cm |
64,4 kg |
175,2 cm |
18 tuổi |
56,7 kg |
163 cm |
66,9 kg |
175,7 cm |
19 tuổi |
57,1 kg |
163 cm |
68,9 kg |
176,5 cm |
20 tuổi |
58 kg |
163,3 cm |
70,3 kg |
177 cm |
6 yếu tố ảnh hưởng đến chiều cao, cân nặng
Gen di truyền
Con yêu sau khi chào đời chịu một phần ảnh hưởng bởi yếu tố di truyền từ cha và mẹ. Các yếu tố như nhóm máu, cân nặng hay thậm chí cả lượng mỡ thừa của cha mẹ cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng tăng trưởng của con cũng như kích thước các cơ quan trong cơ thể.
Tuy nhiên, gen di truyền chỉ tác động khoảng 23% đến khả năng phát triển thể chất của con. Nếu di truyền của bạn không tốt, hãy tập trung đầu tư vào các yếu tố khác để cải thiện tình hình.
Chế độ dinh dưỡng
Dinh dưỡng hằng ngày rất quan trọng đối với thể chất của trẻ bởi trong thực phẩm ăn uống chứa hàng loạt dưỡng chất tham gia vào quá trình tăng trưởng. Trẻ bị suy dinh dưỡng sẽ gặp khó khăn trong việc hấp thụ, hạn chế vận động dẫn đến chậm phát triển, thậm chí có thể kéo theo một số bệnh lý khác.
Ăn uống đủ chất và cân bằng không chỉ đảm bảo 32% khả năng phát triển chiều cao, mà còn giúp con đạt cân nặng hợp lý. Nếu được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng trong suốt 18 - 20 năm đầu đời, trẻ sẽ bắt kịp tốc độ tăng trưởng và đạt được các chỉ số chuẩn. Chế độ ăn uống khoa học cũng là cơ sở để con tăng cường mật độ xương, nâng cao sức khỏe tổng thể.
Dinh dưỡng đầy đủ, cân bằng giúp con đạt thể chất đúng chuẩn
Thói quen vận động
Cuộc sống hiện đại khiến trẻ em có xu hướng ngồi một chỗ, dành thời gian cho việc xem tivi, điện thoại di động hoặc chơi game. Trẻ lười vận động thường gặp vấn đề về thần kinh, cơ xương khớp cũng yếu hơn, kìm hãm khả năng phát triển chiều cao, dễ mắc chứng thừa cân, béo phì.
Thói quen vận động tích cực, thường xuyên tập thể dục hoặc chơi thể thao giúp trẻ hạn chế được nguy cơ bệnh tim mạch, xương và điều chỉnh mức cân nặng hợp lý. Vận động quyết định khoảng 20% chiều cao của trẻ khi trưởng thành, đồng thời duy trì mật độ xương, sức khỏe xương.
Bên cạnh đó, những trẻ tập luyện mỗi ngày sẽ ngủ ngon hơn, tâm lý được thư giãn, khả năng hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn. Cha mẹ có thể tập cho con thói quen tập thể dục tại nhà, chơi một môn thể thao con yêu thích hoặc khuyến khích con tham gia các hoạt động ngoài trời.
Môi trường sống
Các vấn đề liên quan đến khí hậu, môi trường ô nhiễm, nguồn nước bẩn… là những tác nhân hàng đầu ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Đối với trẻ em và thanh thiếu niên, môi trường sống không an toàn cũng sẽ làm chậm quá trình phát triển thể chất. Do đó, cha mẹ cần chú ý đến môi trường xung quanh khu vực sinh sống, chế độ dinh dưỡng và vận động của con tại trường học… nhằm hỗ trợ con trên hành trình cao lớn.
Môi trường trong lành giúp trẻ phát triển tốt hơn
Tình trạng cơ thể
Trẻ có sức đề kháng kém hoặc từng mắc các bệnh lý mạn tính, khuyết tật… thường thấp bé nhẹ cân hơn những trẻ đồng trang lứa có thể trạng tốt. Những trẻ thừa cân, béo phì có lượng mỡ thừa đè ép lên xương dẫn tới hạn chế khả năng tăng trưởng chiều cao. Những trẻ thiếu cân lại không hấp thụ dinh dưỡng tốt nên khó cao lớn đúng chuẩn.
Đặc biệt, những vấn đề xảy ra trong giai đoạn dậy thì cũng ảnh hưởng đến quá trình phát triển chiều cao, cân nặng. Trẻ dậy thì sớm sẽ tăng trưởng mạnh mẽ trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó ngừng hẳn khiến các chỉ số cân nặng, chiều cao không còn tối ưu. Những trẻ dậy thì sớm thường thấp hơn bạn bè cùng trang lứa ở độ tuổi trưởng thành.
Chăm sóc sức khỏe thời kỳ mang thai
Giai đoạn bào thai là một trong ba thời điểm phát triển “vàng” của mỗi người. Toàn bộ dinh dưỡng mẹ nạp vào cơ thể trong thời kỳ mang thai sẽ ảnh hưởng đến thể chất của con sau khi chào đời. Nếu muốn con có điều kiện thuận lợi để tăng chiều cao và giữ cân nặng hợp lý, mẹ cần chú ý ăn uống khoa học khi mang thai cũng như trong thời gian cho con bú.
Mẹ cần thường xuyên kiểm tra chiều cao, cân nặng của con
Theo dõi các chỉ số về chiều cao, cân nặng giúp cha mẹ kiểm tra thể chất con trẻ, sớm có kế hoạch chăm sóc phù hợp. Bảng chiều cao cân nặng chuẩn theo từng độ tuổi mà chúng tôi vừa chia sẻ cũng chính là thống kê từ WHO mà cha mẹ có thể tham khảo đầu tư sức khỏe cho con đúng cách.